结实
jiē shi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rugged
- 2. sturdy
- 3. strong
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
形容人时,'结实'侧重肌肉紧实,'强壮'则更全面。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张桌子很 结实 。
This table is very sturdy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.