Bỏ qua đến nội dung

结尾

jié wěi
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết thúc
  2. 2. điểm cuối
  3. 3. kết luận

Usage notes

Common mistakes

结尾不能带宾语,可以说“故事结尾了”,不能说“结尾故事”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
故事的 结尾 很感人。
The ending of the story is very moving.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.