Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết thúc
- 2. điểm cuối
- 3. kết luận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
结尾不能带宾语,可以说“故事结尾了”,不能说“结尾故事”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1故事的 结尾 很感人。
The ending of the story is very moving.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.