Bỏ qua đến nội dung

结局

jié jú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết cục
  2. 2. kết thúc
  3. 3. kết luận

Usage notes

Collocations

常见搭配:故事的结局、意想不到的结局。

Common mistakes

“结局”和“结果”都表示结局,但“结果”更常用,且“结果”可作连词表示“最终”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个故事的 结局 很感人。
The ending of this story is very touching.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.