Bỏ qua đến nội dung

结晶

jié jīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết tinh
  2. 2. tinh thể
  3. 3. quả ngọt

Usage notes

Collocations

常与“成果”、“心血”搭配,表示抽象成果,如“智慧的结晶”。

Formality

用于正式场合或书面语,描述劳动、研究的成果。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书是他多年研究的 结晶
This book is the fruit of his years of research.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.