结晶
jié jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết tinh
- 2. tinh thể
- 3. quả ngọt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“成果”、“心血”搭配,表示抽象成果,如“智慧的结晶”。
Formality
用于正式场合或书面语,描述劳动、研究的成果。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书是他多年研究的 结晶 。
This book is the fruit of his years of research.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.