Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

结棍

jié gùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Wu dialect) sturdy
  2. 2. robust
  3. 3. formidable
  4. 4. awesome