Bỏ qua đến nội dung

结脉

jié mài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạch kết (mạch chậm, không đều, trong Đông y)