绕腾

rào teng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to run a long way around
  2. 2. fig. to speak vaguely around the topic without getting to the point
  3. 3. to beat about the bush

Từ cấu thành 绕腾