绕远儿
ràoyuǎnr
HSK 3.0 Cấp 7
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. roundabout; indirect (route)
- 2. to take a long way round; to go the long way
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Formality
通常用于口语,含北方方言的儿化音色彩
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们别走那条路,太 绕远儿 了。
Let's not take that road, it's too roundabout.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.