Bỏ qua đến nội dung

绘图

huì tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vẽ biểu đồ; phác thảo; soạn thảo; vẽ đồ thị

Từ cấu thành 绘图