绘
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. vẽ
- 2. sơn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 绘
miêu tả; khắc họa; vẽ ra
vẽ
sinh động như thật; kể sống động
vẽ màu
vẽ bằng tay; vẽ tay
tranh vẽ trên giá vẽ
vẽ biểu đồ
ukiyo-e
khảo sát và vẽ bản đồ
vẽ biểu đồ; phác thảo; soạn thảo; vẽ đồ thị
biểu tượng cảm xúc
sách tranh
Pictor (chòm sao)
vẽ; vẽ ra
đồ họa máy tính
thiết kế và vẽ đồ họa hỗ trợ bằng máy tính