Bỏ qua đến nội dung

绝不

jué bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in no way
  2. 2. not in the least
  3. 3. absolutely not

Câu ví dụ

Hiển thị 1
绝不 向困难屈服。
He never yields to difficulties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.