Bỏ qua đến nội dung

绝望

jué wàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. desper
  2. 2. bế tắc
  3. 3. tuyệt vọng

Usage notes

Collocations

常与“感到”、“陷入”等动词搭配,如“感到绝望”、“陷入绝望”。

Common mistakes

“绝望”通常不直接带宾语,不能说“我绝望他”,应说“我对他感到绝望”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
考试没通过,他感到 绝望
He felt desperate after failing the exam.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.