绞痛

jiǎo tòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sharp pain
  2. 2. cramp
  3. 3. griping pain
  4. 4. colic
  5. 5. angina, cf 心絞痛|心绞痛