Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mẹ kế
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
In spoken Mandarin, '后妈' is more commonly used than the formal '继母'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的 继母 对她很好。
Her stepmother is very kind to her.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.