Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

绮罗

qǐ luó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beautiful silk fabrics
  2. 2. person in beautiful silk dress

Từ cấu thành 绮罗