Bỏ qua đến nội dung

绰号

chuò hào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biệt danh

Usage notes

Collocations

常与动词“起”搭配,如“起绰号”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
同学们给我起了个 绰号
My classmates gave me a nickname.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.