Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biệt danh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“起”搭配,如“起绰号”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1同学们给我起了个 绰号 。
My classmates gave me a nickname.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.