绳墨

shéng mò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. carpenter's straight line marker
  2. 2. same as 墨斗
  3. 3. fig. rules
  4. 4. rules and regulations

Từ cấu thành 绳墨