Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giữ
- 2. bảo trì
- 3. duy trì
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要与“维护”混淆。“维持”侧重于使现状持续,如“维持秩序”;“维护”侧重于保护使不受损害,如“维护权益”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们应该 维持 现状。
We should maintain the current situation.
警察迅速出动, 维持 秩序。
The police quickly dispatched to maintain order.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.