Bỏ qua đến nội dung

bēng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kéo căng
  2. 2. thắt chặt
  3. 3. ghim

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Common mistakes

“绷”作动词时,常与“紧”搭配成“绷紧”,但“绷”本身已有拉紧义,不能直接说“绷紧张”。

Formality

“绷”的口语用法“绷着脸”表示表情严肃、板着脸,用于日常交流,但正式书面语较少用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把绳子 得很紧。
He pulled the rope very tight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.