Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. băng gạc
Câu ví dụ
Hiển thị 1护士用 绷带 包扎了伤口。
The nurse bandaged the wound with a bandage.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.