绷着脸
běng zhe liǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have a taut face
- 2. to pull a long face
- 3. to look displeased
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.