缀
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. khâu
- 2. khâu lại
- 3. kết hợp
- 4. liên kết
- 5. nối
- 6. ghép chữ
- 7. soạn
- 8. trang trí
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 缀
tô điểm; điểm xuyết
trung tố
tiền tố
ghép lại với nhau
thu thập và vá lại những gì đã hư hỏng nặng (thành ngữ)
ghép lại
đánh vần
sách học đánh vần
soạn văn
trang trí
vá víu
vá víu (quần áo)
ghép lại với nhau
động từ nối