Định nghĩa
- 1. khâu
- 2. khâu lại
- 3. kết hợp
- 4. liên kết
- 5. nối
- 6. ghép chữ
- 7. soạn
- 8. trang trí
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 缀
trang trí
trung tố
tiền tố
ghép lại với nhau
thu thập và vá lại những gì đã hư hỏng nặng (thành ngữ)
ghép lại
đánh vần
sách học đánh vần
soạn văn
trang trí
vá víu
vá víu (quần áo)
ghép lại với nhau
động từ nối