缉
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. bắt giữ
- 2. tóm cổ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 缉
truy nã
truy tìm
tìm kiếm và bắt giữ (tội phạm, hàng lậu, v.v.)
bắt giữ
bắt giữ
đột kích
chống buôn bán ma túy
chó nghiệp vụ phát hiện ma túy
bắt giữ
trấn áp bọn buôn lậu
tìm kiếm và hỏi thăm
truy đuổi
lệnh truy nã
tội phạm bị truy nã