Bỏ qua đến nội dung

缓慢

huǎn màn
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chậm
  2. 2. nhàn nhã
  3. 3. từ từ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with nouns like 速度 (speed) or 进展 (progress) to describe slow movement or development.

Common mistakes

缓慢 is more formal than 慢 and is rarely used in spoken language. Using it in casual speech can sound unnatural.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工程进展 缓慢
The project is progressing slowly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 缓慢