缓缓
huǎn huǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chậm rãi
- 2. chậm chạp
- 3. dần dần
Câu ví dụ
Hiển thị 1河水 缓缓 流动。
The river flows slowly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.