缓缓
huǎn huǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chậm rãi
- 2. chậm chạp
- 3. dần dần
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 1河水 缓缓 流动。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.