缓缓

huǎn huǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. slowly
  2. 2. unhurriedly
  3. 3. little by little

Từ cấu thành 缓缓