Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biên chế
- 2. biên soạn
- 3. lập kế hoạch
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
编制 is often used with 人员 (staff) or 名额 (quota) in formal HR contexts.
Common mistakes
Do not confuse 编制 (establish a structure) with 编译 (compile code); 编制 is for plans, budgets, or organizational units.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个部门还没有正式的 编制 。
This department does not yet have an official staffing structure.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.