编剧
biān jù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biên kịch
- 2. nhà biên kịch
- 3. kịch bản
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
作为动词时,“编剧”通常指整体创作剧本,而非单纯地“写文字”,注意与“写作”区别。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她是一位著名的 编剧 。
She is a famous screenwriter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.