Bỏ qua đến nội dung

编剧

biān jù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biên kịch
  2. 2. nhà biên kịch
  3. 3. kịch bản

Usage notes

Common mistakes

作为动词时,“编剧”通常指整体创作剧本,而非单纯地“写文字”,注意与“写作”区别。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她是一位著名的 编剧
She is a famous screenwriter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.