编号
biān hào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. số hiệu
- 2. số thứ tự
- 3. số seri
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
As a verb, 编号 is typically used with an object (e.g., 编号文件), not alone like 'to number' in English.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把这些文件 编号 。
Please number these documents.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.