Bỏ qua đến nội dung

编录

biān lù

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biên soạn và ban hành
  2. 2. biên tập trích đoạn

Từ cấu thành 编录