Bỏ qua đến nội dung

编造

biān zào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biên soạn
  2. 2. bịa đặt
  3. 3. sáng tạo

Câu ví dụ

Hiển thị 1
编造 了一个借口,没有去开会。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 编造