编造
biān zào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biên soạn
- 2. bịa đặt
- 3. sáng tạo
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他 编造 了一个借口,没有去开会。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.