Bỏ qua đến nội dung

编造

biān zào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biên soạn
  2. 2. bịa đặt
  3. 3. sáng tạo

Usage notes

Collocations

编造常与“谎言”、“故事”、“借口”、“谣言”等词语搭配,表示编造不实信息。

Formality

编造是中性词,但带“编造假话”时常有贬义;在“编造预算”等中性用法中正式程度适中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
编造 了一个借口,没有去开会。
He made up an excuse and didn't go to the meeting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.