缘故
yuán gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lý do
- 2. nguyên nhân
- 3. điều kiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用在“因为……的缘故”结构中,表示原因,其中“因为”可省略。
Formality
较正式,口语中多用“原因”或“理由”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1因为天气的 缘故 ,我们取消了行程。
We canceled the trip because of the weather.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.