Bỏ qua đến nội dung

缘故

yuán gù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lý do
  2. 2. nguyên nhân
  3. 3. điều kiện

Usage notes

Collocations

常用在“因为……的缘故”结构中,表示原因,其中“因为”可省略。

Formality

较正式,口语中多用“原因”或“理由”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
因为天气的 缘故 ,我们取消了行程。
We canceled the trip because of the weather.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 缘故