缝合
féng hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khâu lại
- 2. khâu vết thương
- 3. khâu phẫu thuật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
缝合 is often used in medical contexts with 伤口 (wound), e.g., 缝合伤口.
Common mistakes
Don't use 缝合 for simple everyday sewing of clothes; use 缝 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1医生小心地 缝合 了伤口。
The doctor carefully stitched up the wound.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.