缝针
féng zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. a stitch
- 2. surgical stitches
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个口子需要 缝针 。
That cut needs stitches.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.