Bỏ qua đến nội dung

缩影

suō yǐng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phiên bản thu nhỏ
  2. 2. viên mẫu nhỏ
  3. 3. biểu tượng nhỏ

Usage notes

Collocations

缩影 often follows a modifier with 的, e.g. 时代的缩影 (an epitome of the era).

Common mistakes

Don't use 缩影 to mean 'reduced copy'; it describes an abstract essence, not a physical miniature.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个小城是那个时代的 缩影
This small town is a microcosm of that era.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.