Bỏ qua đến nội dung

缴枪不杀

jiǎo qiāng bù shā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nộp súng thì không giết