Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiếu
- 2. không đủ
- 3. sự thiếu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Followed directly by the thing lacked (e.g., 缺少经验). No preposition is needed.
Common mistakes
Cannot be used as a noun; use 缺乏 for noun phrases (e.g., 经验的缺乏).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个地区 缺少 水资源。
This area lacks water resources.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.