缺席
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vắng mặt
- 2. không có mặt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not use 缺席 with a location object like 缺席学校 (incorrect). Instead, say 在学校缺席 or use 缺课 for classes.
Câu ví dụ
Hiển thị 4他今天 缺席 了会议。
他今天无故 缺席 了会议。
湯姆 缺席 。
沒有學生 缺席 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.