缺席
quē xí
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. absence
- 2. absent
Câu ví dụ
Hiển thị 2湯姆 缺席 。
沒有學生 缺席 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.