Bỏ qua đến nội dung

缺陷

quē xiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyết điểm
  2. 2. lỗi
  3. 3. sai sót

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个产品有 缺陷 ,需要改进。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.