Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thùng
- 2. hộp
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with verbs like 吃 (eat) and 打开 (open): 打开罐头 (open a can).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我买了一个 罐头 。
I bought a can.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.