Bỏ qua đến nội dung

guàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thùng
  2. 2. chai
  3. 3.

Character focus

Thứ tự nét

23 strokes

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 罐 (jar/can/pot) with 馆 (guǎn, building/venue). The tones are different: guàn vs. guǎn.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 里装满了糖果。
This jar is full of candy.
这是个 子。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9797484)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.