Bỏ qua đến nội dung

网友

wǎng yǒu
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạn trên mạng
  2. 2. người dùng internet
  3. 3. người dùng Internet

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 认识 (to know), 聊天 (to chat), or 见面 (to meet in person).

Formality

网友 is an informal term commonly used in casual conversation and online communication.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在网上认识了一个 网友
I met an online friend on the internet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 网友