Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. địa chỉ web
- 2. URL
- 3. trang web
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 输入 (input), 打开 (open), 复制 (copy): 输入网址 (type in a URL).
Common mistakes
Don't confuse with 网站 (website). 网址 specifically refers to the address/URL.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把 网址 发给我。
Please send me the web address.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.