Bỏ qua đến nội dung

网址

wǎng zhǐ
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. địa chỉ web
  2. 2. URL
  3. 3. trang web

Usage notes

Collocations

Often used with 输入 (input), 打开 (open), 复制 (copy): 输入网址 (type in a URL).

Common mistakes

Don't confuse with 网站 (website). 网址 specifically refers to the address/URL.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把 网址 发给我。
Please send me the web address.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.