Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người dùng mạng
- 2. người trên mạng
- 3. người sử dụng mạng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意:“网民”强调使用者群体,不是指某个特定网友;别混淆“网民”和“网友”。
Formality
“网民”用于日常口语和新闻,较正式场合用“网络用户”或“互联网用户”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1网民 们通过网络表达意见。
Netizens express their opinions through the internet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.