Bỏ qua đến nội dung

网民

wǎng mín
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người dùng mạng
  2. 2. người trên mạng
  3. 3. người sử dụng mạng

Usage notes

Common mistakes

注意:“网民”强调使用者群体,不是指某个特定网友;别混淆“网民”和“网友”。

Formality

“网民”用于日常口语和新闻,较正式场合用“网络用户”或“互联网用户”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
网民 们通过网络表达意见。
Netizens express their opinions through the internet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.