Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

网点

wǎng diǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm mạng
  2. 2. điểm bán hàng
  3. 3. chi nhánh

Từ cấu thành 网点