网点

wǎng diǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (computing) node in a network
  2. 2. (commerce) sales outlet
  3. 3. branch
  4. 4. service center
  5. 5. (illustration) screentone
  6. 6. halftone dot

Từ cấu thành 网点