网状脉
wǎng zhuàng mài
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gân hình lưới
- 2. gân mạng lưới (của lá cây v.v.)
- 3. mạch dạng mạng (địa chất)